niên giám
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách ghi chép có hệ thống các sự kiện, dữ liệu hoặc thông tin quan trọng xảy ra trong một năm: "Niên giám" là một ấn phẩm thường niên, tổng hợp và hệ thống hóa thông tin về một lĩnh vực, ngành nghề hoặc địa phương cụ thể trong năm đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thư viện quốc gia vừa phát hành niên giám thống kê năm 2023.
- Anh ấy tra cứu số điện thoại của cơ quan trong cuốn niên giám điện thoại.
- Cuốn niên giám ngành giáo dục tổng kết tình hình phát triển của các trường đại học.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Niên giám" thường được dùng trong ngữ cảnh hành chính, học thuật hoặc thống kê, mang tính chính thức và có độ tin cậy cao.
- Các số liệu trong niên giám được dùng làm căn cứ cho các báo cáo khoa học.
Biến thể và từ liên quan
- Niên biểu (danh từ): Bảng ghi các sự kiện theo trình tự thời gian trong năm, thường ngắn gọn hơn niên giám.
- Niên lịch (danh từ): Lịch của một năm, hoặc bảng ghi các sự việc theo năm.
- Niên khóa (danh từ): Năm học.
Từ đồng nghĩa
- Kỷ yếu: Sách ghi chép các sự kiện, bài viết trong một năm (thường dùng cho trường học, tổ chức).
- Tổng kết năm: Bản báo cáo hoặc ghi chép tổng hợp kết quả của một năm.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "niên giám")
- d. Sách ghi những sự kiện quan trọng xảy ra trong từng năm một.